asclepias meadii

asclepias meadii

A monarch butterfly rests on a blooming asclepias meadii plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Asclepias meadii một loài cây thuộc họ bông tai (Asclepiadaceae), phân bốvùng trung tâm Bắc Mỹ. Loài cây này được xem một loài bị đe dọa (threatened species) trong tự nhiên. - Đặc điểm sinh học: cây thân thảo sống lâu năm, nhựa mủ trắng, hoa mọc thành cụm hình cầu, thường màu hồng hoặc tím nhạt. Quả của dạng quả nang chứa nhiều hạt lông .

dụ sử dụng
  • (Asclepias meadii một loài bông tai hiếm mọccác thảo nguyên vùng trung tâm Bắc Mỹ.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ Asclepias meadii khỏi mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asclepias meadii as a host plant": được dùng làm cây chủ cho bướm vua (Danaus plexippus) đẻ trứng.

    • Asclepias meadii serves as a critical host plant for monarch butterflies. (Asclepias meadii đóng vai trò cây chủ quan trọng cho bướm vua.)
  • "Asclepias meadii in taxonomy": trong phân loại học, loài này thuộc chi Asclepias, nhóm Milkweed.

    • Taxonomists classify Asclepias meadii within the subfamily Asclepiadoideae. (Các nhà phân loại học xếp Asclepias meadii vào phân họ Asclepiadoideae.)
Biến thể từ gần giống
  • Milkweed (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi Asclepias.

    • Many milkweed species are essential for monarch butterflies. (Nhiều loài bông tai rất cần thiết cho bướm vua.)
  • Asclepias (danh từ): chi thực vật chứa loài Asclepias meadii.

    • The genus Asclepias includes over 100 species worldwide. (Chi Asclepias bao gồm hơn 100 loài trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mead's milkweed: tên thông thường của Asclepias meadii trong tiếng Anh.
    • Mead's milkweed is another name for Asclepias meadii. (Mead's milkweed một tên gọi khác của Asclepias meadii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Asclepias meadii trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông dụng.